scrub brush
Định nghĩa
Danh từ: Bàn chải chà sàn, bàn chải cọ rửa – một loại bàn chải có lông ngắn và cứng, được thiết kế để làm sạch các bề mặt bẩn cứng đầu, đặc biệt là sàn nhà, tường hoặc các vật dụng nặng.
Ví dụ sử dụng
- (I use a scrub brush to scrub the kitchen floor after cooking.)
- (This scrub brush has stiff bristles, which is very effective for removing stains from ceramic tiles.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To scrub with a scrub brush": chà rửa bằng bàn chải chà sàn – nhấn mạnh hành động sử dụng công cụ này để làm sạch.
- She had to scrub the old paint off the wall with a scrub brush. (Cô ấy phải chà sạch lớp sơn cũ trên tường bằng bàn chải chà sàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Scrub (động từ): chà, cọ – hành động làm sạch bằng lực mạnh.
- He scrubbed the pot until it shone. (Anh ấy đã chà cái nồi cho đến khi nó sáng bóng.)
- Brush (danh từ): bàn chải – một dụng cụ có lông để làm sạch hoặc vẽ.
- She used a soft brush to dust the furniture. (Cô ấy dùng bàn chải mềm để phủi bụi đồ đạc.)
Từ đồng nghĩa
- Scouring brush: bàn chải cọ rửa – nhấn mạnh vào việc làm sạch bằng cách chà xát mạnh.
- Cleaning brush: bàn chải làm sạch – một thuật ngữ chung hơn, nhưng thường chỉ loại bàn chải dùng để vệ sinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Scrub away: chà sạch, cọ bay.
- She used a scrub brush to scrub away the grime from the tiles. (Cô ấy dùng bàn chải chà sàn để chà sạch lớp bụi bẩn trên gạch men.)
- Scrub off: chà tróc, cọ rửa để loại bỏ.
- You need a scrub brush to scrub off the dried mud from your boots. (Bạn cần một cái bàn chải chà sàn để cọ rửa lớp bùn khô khỏi ủng của bạn.)
Thành ngữ liên quan
- "Scrub the floor": chà sàn – cụm từ phổ biến chỉ hành động làm sạch sàn nhà, thường dùng với scrub brush.
- Every Saturday, she scrubs the floor with a scrub brush and soap. (Mỗi thứ Bảy, cô ấy chà sàn bằng bàn chải chà sàn và xà phòng.)